傷
JLPT N1 · Cao cấp

THƯƠNG

vết thương, tổn thương

13 nét · Kanji N1 · Bài 16

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ショウ

ÂM KUN (訓読み)

きず・いた.む・いた.める

Từ vựng có chữ 傷

  • 傷

    きず

    vết thương, vết xước

  • 負傷

    ふしょう

    bị thương

Cùng bài học