徴
JLPT N1 · Cao cấp

CHỦY / CHUỶ / TRƯNG / TRỪNG / CHƯNG

dấu hiệu, triệu tập, thu

14 nét · Kanji N1 · Bài 16

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

チョウ・チ

ÂM KUN (訓読み)

しるし

Từ vựng có chữ 徴

  • 特徴

    とくちょう

    đặc trưng

  • 象徴

    しょうちょう

    tượng trưng

Cùng bài học