功
JLPT N1 · Cao cấp
CÔNG
công lao, thành công
5 nét · Kanji N1 · Bài 16
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
コウ・ク
ÂM KUN (訓読み)
いさお
Từ vựng có chữ 功
成功
せいこう
thành công
功績
こうせき
công tích, thành tích
công lao, thành công
5 nét · Kanji N1 · Bài 16
ÂM ON (音読み)
コウ・ク
ÂM KUN (訓読み)
いさお
成功
せいこう
thành công
功績
こうせき
công tích, thành tích