償
JLPT N1 · Cao cấp

THƯỜNG

bồi thường, đền đáp

17 nét · Kanji N1 · Bài 16

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ショウ

ÂM KUN (訓読み)

つぐな.う

Từ vựng có chữ 償

  • 償う

    つぐなう

    chuộc lỗi, bồi thường

  • 弁償

    べんしょう

    bồi thường

Cùng bài học

償 – Hán Việt THƯỜNG: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master