秀
JLPT N1 · Cao cấp
TÚ
ưu tú, xuất sắc
7 nét · Kanji N1 · Bài 16
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
シュウ
ÂM KUN (訓読み)
ひい.でる
Từ vựng có chữ 秀
優秀
ゆうしゅう
ưu tú, xuất sắc
秀でる
ひいでる
vượt trội, xuất chúng
ưu tú, xuất sắc
7 nét · Kanji N1 · Bài 16
ÂM ON (音読み)
シュウ
ÂM KUN (訓読み)
ひい.でる
優秀
ゆうしゅう
ưu tú, xuất sắc
秀でる
ひいでる
vượt trội, xuất chúng