奈
JLPT N1 · Cao cấp

NẠI

sao, thế nào (dùng đặt tên)

8 nét · Kanji N1 · Bài 16

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ナ・ナイ・ダイ

ÂM KUN (訓読み)

いかん・からなし

Từ vựng có chữ 奈

  • 奈良

    なら

    tỉnh Nara

  • 奈落

    ならく

    vực thẳm, đáy cùng

Cùng bài học