弾
JLPT N1 · Cao cấp

ĐÀN / ĐẠN

đạn, gảy đàn, nảy

12 nét · Kanji N1 · Bài 16

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ダン・タン

ÂM KUN (訓読み)

ひ.く・-ひ.き・はず.む・たま・はじ.く・はじ.ける・ただ.す・はじ.きゆみ

Từ vựng có chữ 弾

  • 弾く

    ひく

    chơi (đàn), gảy

  • 爆弾

    ばくだん

    bom đạn

Cùng bài học