秘
JLPT N1 · Cao cấp

BÍ

bí mật, giấu kín

10 nét · Kanji N1 · Bài 16

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヒ

ÂM KUN (訓読み)

ひ.める・ひそ.か・かく.す

Từ vựng có chữ 秘

  • 秘密

    ひみつ

    bí mật

  • 秘める

    ひめる

    giấu kín, ẩn chứa

Cùng bài học