択
JLPT N1 · Cao cấp
MÂN / THƯỚC / XÁCH
chọn lựa, tuyển chọn
7 nét · Kanji N1 · Bài 16
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
タク
ÂM KUN (訓読み)
えら.ぶ
Từ vựng có chữ 択
選択
せんたく
lựa chọn
採択
さいたく
thông qua, chấp thuận
chọn lựa, tuyển chọn
7 nét · Kanji N1 · Bài 16
ÂM ON (音読み)
タク
ÂM KUN (訓読み)
えら.ぶ
選択
せんたく
lựa chọn
採択
さいたく
thông qua, chấp thuận