凶
JLPT N1 · Cao cấp

HUNG

hung ác, xui xẻo, tai họa

4 nét · Kanji N1 · Bài 68

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キョウ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 凶

  • 凶悪

    きょうあく

    hung ác, tàn bạo

  • 凶作

    きょうさく

    mất mùa

Cùng bài học