吐
JLPT N1 · Cao cấp

THỔ

nôn mửa, nhổ ra, thở ra

6 nét · Kanji N1 · Bài 68

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ト

ÂM KUN (訓読み)

は.く・つ.く

Từ vựng có chữ 吐

  • 吐く

    はく

    nôn ra, nhổ nước bọt, buông lời

  • 吐露

    とろ

    bộc bạch, thổ lộ

Cùng bài học