虜
JLPT N1 · Cao cấp
LỖ
tù binh, say đắm
13 nét · Kanji N1 · Bài 68
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
リョ・ロ
ÂM KUN (訓読み)
とりこ・とりく
Từ vựng có chữ 虜
捕虜
ほりょ
tù binh
虜
とりこ
bị quyến rũ, say mê
tù binh, say đắm
13 nét · Kanji N1 · Bài 68
ÂM ON (音読み)
リョ・ロ
ÂM KUN (訓読み)
とりこ・とりく
捕虜
ほりょ
tù binh
虜
とりこ
bị quyến rũ, say mê