鷹
JLPT N1 · Cao cấp
ƯNG
chim ưng, diều hâu
24 nét · Kanji N1 · Bài 68
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ヨウ・オウ
ÂM KUN (訓読み)
たか
Từ vựng có chữ 鷹
鷹
たか
chim ưng
鷹派
たかは
phe hiếu chiến, phe diều hâu
chim ưng, diều hâu
24 nét · Kanji N1 · Bài 68
ÂM ON (音読み)
ヨウ・オウ
ÂM KUN (訓読み)
たか
鷹
たか
chim ưng
鷹派
たかは
phe hiếu chiến, phe diều hâu