桐
JLPT N1 · Cao cấp

ĐỒNG

cây ngô đồng

10 nét · Kanji N1 · Bài 68

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

トウ・ドウ

ÂM KUN (訓読み)

きり

Từ vựng có chữ 桐

  • 桐

    きり

    cây ngô đồng Nhật (Paulownia)

  • 油桐

    あぶらぎり

    cây trẩu, cây ngô đồng lấy dầu

Cùng bài học