tiệc tùng, yến tiệc
10 nét · Kanji N1 · Bài 68
ÂM ON (音読み)
エン
ÂM KUN (訓読み)
うたげ
宴会
えんかい
bữa tiệc, tiệc liên hoan
宴
bữa tiệc rượu, yến tiệc