尿
JLPT N1 · Cao cấp

NIỆU

nước tiểu, bài tiết

7 nét · Kanji N1 · Bài 68

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ニョウ

ÂM KUN (訓読み)

ゆばり・いばり・しと

Từ vựng có chữ 尿

  • 尿

    にょう

    nước tiểu

  • 糖尿病

    とうにょうびょう

    bệnh tiểu đường

Cùng bài học