刃
JLPT N1 · Cao cấp

NHẬN

lưỡi dao, vũ khí sắc nhọn

3 nét · Kanji N1 · Bài 75

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジン・ニン

ÂM KUN (訓読み)

は・やいば・き.る

Từ vựng có chữ 刃

  • 刃

    は

    lưỡi dao, lưỡi kéo

  • 刃物

    はもの

    vật sắc nhọn, dao kéo

Cùng bài học