trói, buộc, ràng buộc
16 nét · Kanji N1 · Bài 75
ÂM ON (音読み)
バク
ÂM KUN (訓読み)
しば.る
縛る
しばる
buộc, trói, hạn chế
束縛
そくばく
ràng buộc, gò bó