縛
JLPT N1 · Cao cấp

PHƯỢC / PHỌC

trói, buộc, ràng buộc

16 nét · Kanji N1 · Bài 75

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

バク

ÂM KUN (訓読み)

しば.る

Từ vựng có chữ 縛

  • 縛る

    しばる

    buộc, trói, hạn chế

  • 束縛

    そくばく

    ràng buộc, gò bó

Cùng bài học

縛 – Hán Việt PHƯỢC / PHỌC: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master