辱
JLPT N1 · Cao cấp

NHỤC

lăng nhục, sỉ nhục, hổ thẹn

10 nét · Kanji N1 · Bài 75

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジョク

ÂM KUN (訓読み)

はずかし.める

Từ vựng có chữ 辱

  • 辱める

    はずかしめる

    làm nhục, làm xấu mặt

  • 侮辱

    ぶじょく

    lăng mạ, sỉ nhục

Cùng bài học