臭
JLPT N1 · Cao cấp

XÚ / KHỨU

mùi hôi, mùi, có vẻ

9 nét · Kanji N1 · Bài 75

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シュウ

ÂM KUN (訓読み)

くさ.い・-くさ.い・にお.う・にお.い

Từ vựng có chữ 臭

  • 臭い

    くさい

    hôi thối, tanh

  • 悪臭

    あくしゅう

    mùi hôi thối

Cùng bài học