mù, khiếm thị, mù quáng
8 nét · Kanji N1 · Bài 75
ÂM ON (音読み)
モウ
ÂM KUN (訓読み)
めくら
盲点
もうてん
điểm mù, chỗ sơ hở
文盲
もんもう
mù chữ