宜
JLPT N1 · Cao cấp

NGHI

thích hợp, tốt, tiện nghi

8 nét · Kanji N1 · Bài 75

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ギ

ÂM KUN (訓読み)

よろ.しい・よろ.しく

Từ vựng có chữ 宜

  • 適宜

    てきぎ

    tùy ý, thích hợp

  • 便宜

    べんぎ

    tiện nghi, thuận tiện

Cùng bài học