暦
JLPT N1 · Cao cấp
LỊCH
lịch, niên lịch
14 nét · Kanji N1 · Bài 75
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
レキ・リャク
ÂM KUN (訓読み)
こよみ
Từ vựng có chữ 暦
暦
こよみ
quyển lịch
西暦
せいれき
dương lịch, công nguyên
lịch, niên lịch
14 nét · Kanji N1 · Bài 75
ÂM ON (音読み)
レキ・リャク
ÂM KUN (訓読み)
こよみ
暦
こよみ
quyển lịch
西暦
せいれき
dương lịch, công nguyên