悦
JLPT N1 · Cao cấp

DUYỆT / DỘT

vui mừng, hoan hỷ

10 nét · Kanji N1 · Bài 75

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

エツ

ÂM KUN (訓読み)

よろこ.ぶ・よろこ.ばす

Từ vựng có chữ 悦

  • 悦に入る

    えつにいる

    đắc ý, hả hê

  • 喜悦

    きえつ

    niềm vui mừng khôn xiết

Cùng bài học