綾
JLPT N1 · Cao cấp
LĂNG
vải lụa hoa, hoa văn, lời lẽ
14 nét · Kanji N1 · Bài 75
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
リン
ÂM KUN (訓読み)
あや
Từ vựng có chữ 綾
綾
あや
hoa văn, sự tinh tế của lời nói
綾織り
あやおり
dệt chéo, vải dệt vân chéo
vải lụa hoa, hoa văn, lời lẽ
14 nét · Kanji N1 · Bài 75
ÂM ON (音読み)
リン
ÂM KUN (訓読み)
あや
綾
あや
hoa văn, sự tinh tế của lời nói
綾織り
あやおり
dệt chéo, vải dệt vân chéo