前
JLPT N5 · Nền tảng
TIỀN
trước, phía trước
9 nét · Kanji N5 · Bài 2
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ゼン
ÂM KUN (訓読み)
まえ・-まえ
Từ vựng có chữ 前
前
まえ
phía trước, trước
午前
ごぜん
buổi sáng (trước 12h trưa)
trước, phía trước
9 nét · Kanji N5 · Bài 2
ÂM ON (音読み)
ゼン
ÂM KUN (訓読み)
まえ・-まえ
前
まえ
phía trước, trước
午前
ごぜん
buổi sáng (trước 12h trưa)