月
JLPT N5 · Nền tảng

NGUYỆT

mặt trăng, tháng

4 nét · Kanji N5 · Bài 2

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ゲツ・ガツ

ÂM KUN (訓読み)

つき

Từ vựng có chữ 月

  • 月

    つき

    mặt trăng

  • 今月

    こんげつ

    tháng này

Cùng bài học