生
JLPT N5 · Nền tảng

SANH / SINH

sinh ra, sống, tươi sống

5 nét · Kanji N5 · Bài 2

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セイ・ショウ

ÂM KUN (訓読み)

い.きる・い.かす・い.ける・う.まれる・うま.れる・う.まれ・うまれ・う.む・お.う・は.える・は.やす・き・なま・なま-・な.る・な.す・む.す・-う

Từ vựng có chữ 生

  • 先生

    せんせい

    thầy cô giáo

  • 生まれる

    うまれる

    được sinh ra

Cùng bài học