時
JLPT N5 · Nền tảng

THÌ / THỜI

thời gian, giờ, khi

10 nét · Kanji N5 · Bài 2

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジ

ÂM KUN (訓読み)

とき・-どき

Từ vựng có chữ 時

  • 時

    とき

    khi, lúc

  • 時間

    じかん

    thời gian, tiếng đồng hồ

Cùng bài học