剤
JLPT N1 · Cao cấp

TỀ

thuốc, chất (hóa học)

10 nét · Kanji N1 · Bài 32

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ザイ・スイ・セイ

ÂM KUN (訓読み)

かる・けず.る

Từ vựng có chữ 剤

  • 洗剤

    せんざい

    chất tẩy rửa, bột giặt

  • 薬剤師

    やくざいし

    dược sĩ

Cùng bài học

剤 – Hán Việt TỀ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master