貫
JLPT N1 · Cao cấp
QUÁN
xuyên qua, quán triệt
11 nét · Kanji N1 · Bài 32
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
カン
ÂM KUN (訓読み)
つらぬ.く・ぬ.く・ぬき
Từ vựng có chữ 貫
貫く
つらぬく
xuyên qua, giữ vững (lập trường)
一貫
いっかん
nhất quán
xuyên qua, quán triệt
11 nét · Kanji N1 · Bài 32
ÂM ON (音読み)
カン
ÂM KUN (訓読み)
つらぬ.く・ぬ.く・ぬき
貫く
つらぬく
xuyên qua, giữ vững (lập trường)
一貫
いっかん
nhất quán