cây gai dầu, tê cóng
11 nét · Kanji N1 · Bài 32
ÂM ON (音読み)
マ・マア
ÂM KUN (訓読み)
あさ
麻
cây gai dầu, sợi lanh
麻酔
ますい
thuốc mê, gây tê