斎
JLPT N1 · Cao cấp

CHÁI / CHAY / TRAI / TRƠI

thanh tịnh, ăn chay, phòng học

11 nét · Kanji N1 · Bài 32

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

サイ

ÂM KUN (訓読み)

とき・つつし.む・ものいみ・い.む・いわ.う・いつ.く

Từ vựng có chữ 斎

  • 書斎

    しょさい

    thư phòng, phòng đọc sách

  • 斎場

    さいじょう

    nhà tang lễ, nơi cúng tế

Cùng bài học