陥
JLPT N1 · Cao cấp

HẦM

rơi vào, sụp đổ

10 nét · Kanji N1 · Bài 32

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カン

ÂM KUN (訓読み)

おちい.る・おとしい.れる

Từ vựng có chữ 陥

  • 陥る

    おちいる

    rơi vào (nguy cơ, bẫy)

  • 欠陥

    けっかん

    khuyết điểm, tì vết

Cùng bài học