瀬
JLPT N1 · Cao cấp
LẠI
chỗ nông, dòng chảy xiết
19 nét · Kanji N1 · Bài 32
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ライ
ÂM KUN (訓読み)
せ
Từ vựng có chữ 瀬
瀬戸内海
せとないかい
biển nội địa Seto
立つ瀬がない
たつせがない
mất mặt, không còn chỗ đứng
chỗ nông, dòng chảy xiết
19 nét · Kanji N1 · Bài 32
ÂM ON (音読み)
ライ
ÂM KUN (訓読み)
せ
瀬戸内海
せとないかい
biển nội địa Seto
立つ瀬がない
たつせがない
mất mặt, không còn chỗ đứng