趣
JLPT N1 · Cao cấp

THÚ / XÚC

phong vị, ý vị, xu hướng

15 nét · Kanji N1 · Bài 32

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シュ

ÂM KUN (訓読み)

おもむき・おもむ.く

Từ vựng có chữ 趣

  • 趣

    おもむき

    phong vị, vẻ thanh tao

  • 趣味

    しゅみ

    sở thích

Cùng bài học