浩
JLPT N1 · Cao cấp

HẠO

bao la, to lớn

10 nét · Kanji N1 · Bài 32

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コウ

ÂM KUN (訓読み)

おおき.い・ひろ.い

Từ vựng có chữ 浩

  • 浩瀚

    こうかん

    sách đồ sộ, pho sách lớn

  • 浩然の気

    こうぜんのき

    khí phách hiên ngang

Cùng bài học