劾
JLPT N1 · Cao cấp

HẶC

vạch tội, hặc tội

8 nét · Kanji N1 · Bài 98

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ガイ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 劾

  • 弾劾

    だんがい

    luận tội, đàn hặc

  • 糾劾

    きゅうがい

    điều tra và vạch tội

Cùng bài học