殉
JLPT N1 · Cao cấp

TUẪN

hy sinh vì nghĩa, chết theo

10 nét · Kanji N1 · Bài 98

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジュン

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 殉

  • 殉職

    じゅんしょく

    hy sinh trong khi làm nhiệm vụ

  • 殉教

    じゅんきょう

    tử vì đạo

Cùng bài học