桟
JLPT N1 · Cao cấp
SAN
thanh giằng, bến tàu, then gài
10 nét · Kanji N1 · Bài 98
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
サン・セン
ÂM KUN (訓読み)
かけはし
Từ vựng có chữ 桟
桟橋
さんばし
cầu cảng, bến tàu
桟
さん
thanh giằng, then cài cửa
thanh giằng, bến tàu, then gài
10 nét · Kanji N1 · Bài 98
ÂM ON (音読み)
サン・セン
ÂM KUN (訓読み)
かけはし
桟橋
さんばし
cầu cảng, bến tàu
桟
さん
thanh giằng, then cài cửa