sa ngã, trụy lạc, rơi rụng
12 nét · Kanji N1 · Bài 98
ÂM ON (音読み)
ダ
ÂM KUN (訓読み)
お.ちる・くず.す・くず.れる
堕落
だらく
sa ngã, trụy lạc
堕胎
だたい
phá thai