巴
JLPT N1 · Cao cấp

BA

hoa văn xoáy ốc hình dấu phẩy

4 nét · Kanji N1 · Bài 98

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ハ

ÂM KUN (訓読み)

ともえ・うずまき

Từ vựng có chữ 巴

  • 巴

    ともえ

    hoa văn xoáy hình dấu phẩy

  • 巴里

    ぱり

    thành phố Paris

Cùng bài học

巴 – Hán Việt BA: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master