phiền não, phiền hà
13 nét · Kanji N1 · Bài 98
ÂM ON (音読み)
ハン・ボン
ÂM KUN (訓読み)
わずら.う・わずら.わす・うるさ.がる・うるさ.い
煩悩
ぼんのう
phiền não (dục vọng)
煩わしい
わずらわしい
phiền toái, phiền phức