禎
JLPT N1 · Cao cấp

TRINH

may mắn, tốt lành

13 nét · Kanji N1 · Bài 98

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

テイ

ÂM KUN (訓読み)

さいわ.い

Từ vựng có chữ 禎

  • 嘉禎

    かてい

    điềm lành, niên hiệu Katei

  • 禎祥

    ていしょう

    điềm lành, may mắn

Cùng bài học