may mắn, tốt lành
13 nét · Kanji N1 · Bài 98
ÂM ON (音読み)
テイ
ÂM KUN (訓読み)
さいわ.い
嘉禎
かてい
điềm lành, niên hiệu Katei
禎祥
ていしょう
điềm lành, may mắn