勇
JLPT N2 · Trung cao cấp

DŨNG

dũng cảm, can đảm

9 nét · Kanji N2 · Bài 30

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ユウ

ÂM KUN (訓読み)

いさ.む

Từ vựng có chữ 勇

  • 勇気

    ゆうき

    dũng khí, sự can đảm

  • 勇ましい

    いさましい

    dũng cảm, hào hùng

Cùng bài học