phơi khô, khô
3 nét · Kanji N2 · Bài 30
ÂM ON (音読み)
カン
ÂM KUN (訓読み)
ほ.す・ほ.し-・-ぼ.し・ひ.る
干す
ほす
phơi, làm khô
若干
じゃっかん
một số, một vài