菜
JLPT N2 · Trung cao cấp

THÁI

rau

11 nét · Kanji N2 · Bài 30

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

サイ

ÂM KUN (訓読み)

な

Từ vựng có chữ 菜

  • 野菜

    やさい

    rau củ

  • 菜食

    さいしょく

    ăn chay

Cùng bài học