虫
JLPT N2 · Trung cao cấp
TRÙNG
sâu bọ, côn trùng
6 nét · Kanji N2 · Bài 30
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
チュウ・キ
ÂM KUN (訓読み)
むし
Từ vựng có chữ 虫
虫
むし
côn trùng, sâu bọ
昆虫
こんちゅう
côn trùng
sâu bọ, côn trùng
6 nét · Kanji N2 · Bài 30
ÂM ON (音読み)
チュウ・キ
ÂM KUN (訓読み)
むし
虫
むし
côn trùng, sâu bọ
昆虫
こんちゅう
côn trùng