Kanji
/
N2
/
卵
卵
JLPT N2 · Trung cao cấp
NOÃN
trứng
7 nét · Kanji N2 · Bài 30
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ラン
ÂM KUN (訓読み)
たまご
Từ vựng có chữ 卵
卵
たまご
quả trứng
産卵
さんらん
đẻ trứng
Cùng bài học
勇
械
菜
珍
卵
湖
喫
干
虫
刷
←
珍
TRÂN
湖
HỒ →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)
卵 – Hán Việt NOÃN: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N2) | JLPT Master