Kanji
/
N2
/
械
械
JLPT N2 · Trung cao cấp
GIỚI
máy móc
11 nét · Kanji N2 · Bài 30
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
カイ
ÂM KUN (訓読み)
かせ
Từ vựng có chữ 械
機械
きかい
máy móc
器械
きかい
khí tài, dụng cụ cơ khí
Cùng bài học
勇
械
菜
珍
卵
湖
喫
干
虫
刷
←
勇
DŨNG
菜
THÁI →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)